ban ngày
Định nghĩa
Nghĩa 1: ban ngày (Danh từ)
Khoảng thời gian từ khi trời sáng đến khi trời tối; đối lập với ban đêm.
- 1."Việc xảy ra giữa ban ngày."
- 2."Rõ như ban ngày."
- 3."Chúng ta thường gặp nhau vào ban ngày."
- 4."Mọi chuyện diễn ra ban ngày đều minh bạch hơn."
Lưu ý khi sử dụng "ban ngày"
Lưu ý về danh từ
"ban ngày" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ban ngày"
ban ngày là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian từ khi trời sáng đến khi trời tối; đối lập với ban đêm. Ví dụ: "Việc xảy ra giữa ban ngày."
Từ liên quan
ban mai
(Văn chương) thời điểm buổi sáng, lúc mới sáng sớm.
ban miêu
Bọ cánh cứng có màu xanh biếc hoặc đen, có khả năng tiết ra chất dùng làm thuốc kích thích.
ban ngành
Hệ thống tổ chức và cơ quan chuyên môn của nhà nước, từ trung ương đến địa phương, nói chung.
ban ngày ban mặt
Chỉ những hoạt động hoặc sự kiện diễn ra rõ ràng, công khai, không có sự che giấu.
ban nãy
Khoảng thời gian vừa qua, cách đây không lâu.
ban phát
(Kiểu cách) cấp phát cho người dưới hoặc người cần thiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.