ban ngày

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ban ngày (Danh từ)

Khoảng thời gian từ khi trời sáng đến khi trời tối; đối lập với ban đêm.

Ví dụ (4)
  • 1."Việc xảy ra giữa ban ngày."
  • 2."Rõ như ban ngày."
  • 3."Chúng ta thường gặp nhau vào ban ngày."
  • 4."Mọi chuyện diễn ra ban ngày đều minh bạch hơn."

Lưu ý khi sử dụng "ban ngày"

Lưu ý về danh từ

"ban ngày" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ban ngày"

ban ngày là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian từ khi trời sáng đến khi trời tối; đối lập với ban đêm. Ví dụ: "Việc xảy ra giữa ban ngày."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này