bằng bặn
Định nghĩa
Nghĩa 1: bằng bặn (Tính từ)
Phẳng phiu và đều đặn.
- 1."Mái lợp bằng bặn."
- 2."Hàng rào được cắt xén rất bằng bặn."
- 3."Bề mặt bàn được mài nhẵn và bằng bặn."
Lưu ý khi sử dụng "bằng bặn"
Lưu ý về tính từ
"bằng bặn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bằng bặn"
bằng bặn là tính từ trong tiếng Việt. Phẳng phiu và đều đặn. Ví dụ: "Mái lợp bằng bặn."
Từ liên quan
bằn bặt
Từ mô tả sự lặp đi lặp lại với cường độ cao hơn so với 'bặt'.
bằng
Loại chim lớn có khả năng bay rất cao và xa, thường được nhắc đến trong văn học cổ để ví người anh hùng có cơ hội vẫy vùng.
bằng an
Từ ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, thường được hiểu là sự an lành, bình yên.
bằng chân như vại
Diễn tả việc đứng yên, không di chuyển, giống như một vật thể cứng chắc.
bằng chứng
Đồ vật hoặc thông tin được sử dụng để chứng minh tính xác thực của một sự việc nào đó.
bằng cấp
Văn bằng chứng nhận thành tích học tập của người đã hoàn thành khóa học và thi đỗ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.