Từ vựng chủ đề: Ngôn ngữ
Dưới đây là 178 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Ngôn ngữ", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a lôTiếng gọi được sử dụng trong điện thoại hoặc khi sử dụng loa để thu hút sự chú ý.
- anhTừ dùng để gọi một người đàn ông thuộc thế hệ trẻ hơn mình, thể hiện sự kính trọng, như cách mà cha mẹ gọi con trai đã trưởng thành hoặc con rể.
- anh em cọc chèoMột cụm từ dùng để chỉ những người anh em có mối quan hệ thân thiết, gắn kết, thường chơi đùa hoặc giúp đỡ nhau trong cuộc sống.
- anh hoa(Từ cũ, Văn chương) cái đẹp, sự tốt đẹp; cái tinh hoa của một con người.
- anh hàoThuật ngữ cũ trong văn chương chỉ những người anh hùng, hào kiệt nói chung.
- anh minhTừ cũ để chỉ người lãnh đạo tài giỏi và sáng suốt.
- anh tàiNgười có tài năng và trí tuệ xuất chúng, một cá nhân nổi bật trong cộng đồng.
- anh yến(Từ cũ, Văn chương) Có nghĩa tương tự như yến anh.
- ao ướcBiểu thị sự khao khát mãnh liệt về việc có được hoặc đạt được điều gì.
- baTừ phương ngữ dùng để chỉ cha, thường được sử dụng để xưng hô.
- ba chìm bảy nổiCâu nói mang ý nghĩa nhắc nhở mọi người rằng cuộc sống có lúc thăng hoa, có lúc gặp khó khăn, cần phải kiên nhẫn và không bỏ cuộc.
- ba hoa xích đếNgười hay nói chuyện huyên thuyên, lảm nhảm mà không có nội dung gì quan trọng.
- ba hồn chín víaThuật ngữ chỉ trạng thái tâm lý lo lắng, không yên lòng, thường dùng để mô tả người dễ hoảng sợ hoặc không dứt khoát trong hành động.
- ba phảiNgười không rõ ràng trong quan điểm, luôn chọn cách an toàn hoặc không dám thể hiện ý kiến cá nhân.
- ba que(Khẩu ngữ) chỉ tính cách xảo trá, đểu giả, không thành thật.
- ban ơnHành động ban phát ân huệ cho người khác với thái độ bề trên.
- baoDải vải hoặc lụa may thành hình cái túi dài, thường được thắt ngang lưng, theo cách ăn mặc cổ xưa.
- bao dongMột hình thức ngôn ngữ đã lỗi thời, ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.
- bao gồmGồm có (trong một phạm vi hoặc giới hạn nhất định).
- bao hàmHàm chứa nội dung bên trong.
- bao nhiêuDùng để hỏi về số lượng hoặc giá trị của một vật nào đó.
- bao trùmHành động bao bọc và trùm lên một không gian hoặc khu vực nhất định.
- bao tượngCụm từ ít được sử dụng, mang nghĩa giống như ruột tượng.
- batinê(Từ cũ) Chỉ hành động hoặc trạng thái nào đó đã không còn được sử dụng rộng rãi.
- bayDụng cụ thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, có thân hình tròn, hai đầu dẹt, mỏng và vát, được sử dụng để gọt và khoét khi nặn tượng.
- bay bướmCó hình thức trau chuốt, bóng bẩy và có phần kiểu cách.
- biếnĐột ngột không còn thấy nữa và không để lại dấu vết.
- biến tướngCó hình thức đã bị thay đổi nhưng nội dung vẫn không bị thay đổi.
- biếtNhận thức và hiểu được bản chất hoặc giá trị của một điều gì đó để nhận được sự đối xử hợp lý.
- biết thỏm(Phương ngữ, Khẩu ngữ) hiểu rõ, nắm bắt được tình hình hoặc sự việc một cách chính xác.
- biểu thứcKý hiệu hoặc tổ hợp ký hiệu toán học kết hợp với nhau bằng các dấu phép toán.
- biện(Trang trọng) chuẩn bị, sắm sửa lễ vật hoặc bữa ăn.
- biện hộNêu lý lẽ hoặc chứng cứ nhằm chứng minh một quan điểm hay hành vi nào đó là đúng đắn; nếu có sai lầm thì mức độ không nghiêm trọng, để bảo vệ ai đó hoặc tự bảo vệ bản thân.
- biệtKhông để lại dấu vết hoặc tin tức gì.
- biệt danh(Khẩu ngữ) tên gọi khác của một người, thường không phải tên chính thức, do những người xung quanh đặt dựa vào đặc điểm hoặc tính cách của người đó.
- bàTừ mà người phụ nữ dùng để tự xưng khi tức giận, nhằm tỏ vẻ trịch thượng hoặc hách dịch.
- bà nhạcTừ cổ, chỉ mẹ vợ.
- bài bâyHành động cố tình kéo dài, dây dưa, lằng nhằng để lảng tránh trách nhiệm.
- bài bản(Khẩu ngữ) phương pháp, cách thức thực hiện đúng theo trình tự hoặc những nội dung đã được hướng dẫn và đúc kết, được cho là hợp lý.
- bài khoáBài học ngoại ngữ giúp học sinh rèn luyện kỹ năng đọc và áp dụng các quy tắc ngữ pháp có trong đó.
- bàn dân thiên hạCụm từ chỉ toàn bộ dân chúng, xã hội, mọi người dân trong một cộng đồng hay quốc gia.
- bàn lùiHành động bàn bạc nhằm không muốn làm hay không muốn tiến hành vì ngại khó khăn.
- bàn mảnh(Khẩu ngữ) Bàn bạc riêng tư giữa một nhóm người nhỏ, tách biệt khỏi tập thể (thường mang tính không minh bạch).
- bàn thạchTảng đá lớn, thường dùng để chỉ sự vững chắc.
- bàn tánHành động bàn luận một cách rối rắm, không có tổ chức và thường không đi đến kết luận rõ ràng.
- bá lápTừ dùng để chỉ sự hỗn độn, không có logic hoặc không hợp lý.
- bá vơ(Phương ngữ) chỉ việc nói hoặc làm điều gì đó vô nghĩa, không có trọng tâm rõ ràng.
- bá vương(Từ cũ) người đạt được quyền lực lớn, thường là lãnh đạo một cách mạnh mẽ và có tầm ảnh hưởng rộng.
- bác cổTừ cổ, chỉ người có kiến thức sâu rộng về các vấn đề liên quan đến thời cổ xưa.
- bámDựa vào người khác để tồn tại hoặc bấu víu vào.
- bánYếu tố gốc Hán được sử dụng để tạo thành danh từ hoặc tính từ, có nghĩa là nửa, một nửa; không hoàn toàn; vừa giống như cái này, vừa khác cái kia, ví dụ: bán cầu, bán đảo, bán công khai, v.v.
- bán công khai(tổ chức, hoạt động) nửa công khai, nửa bí mật, thường được sử dụng trong một số tình huống nhạy cảm.
- bán trời không văn tựHành động hoặc trạng thái diễn ra mà không có sự ghi chép hay chuẩn bị trước, thường mang tính chất tùy hứng.
- bán tín bán nghiCó chút không chắc chắn, vừa tin vừa không tin vào điều gì đó.
- bán đứngBán một cách không ngại ngần những giá trị tinh thần quý giá, thường để mưu lợi cá nhân.
- báo hiệu(Văn chương) Dấu hiệu của điều gì đó sắp xảy ra hoặc đến gần.
- bâu(Phương ngữ) từ chỉ túi áo.
- bãi bể nương dâuMột câu thành ngữ diễn tả một tình huống có vẻ hỗn loạn, khó khăn, hoặc gặp phải nhiều trở ngại.
- bé dạiÍt sử dụng, tương tự như 'nhỏ dại', miêu tả sự ngây thơ hoặc chưa trưởng thành.
- bé mọnChỉ sự nhỏ bé và thấp kém.
- bénBắt đầu làm quen hoặc gắn bó với ai đó.
- bén ngót(Phương ngữ) dùng để miêu tả nét sắc và ngọt của một vật thể.
- bênhNghiêng lên do mất cân bằng.
- bêu nhuốcHành động chỉ trích hoặc chế nhạo một cách công khai, giống như bêu riếu.
- bìVật dùng làm bao hoặc làm vỏ bọc bên ngoài.
- bình diệnTừ ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như phương diện.
- bình thườngChỉ trạng thái, hành động hoặc sự việc diễn ra như mọi ngày, không có gì đặc biệt.
- bí hiểmCảm giác chứa đựng những điều khó hiểu hoặc bí ẩn bên trong.
- bócLấy ra một lớp vỏ bên ngoài để tiếp cận phần bên trong.
- bóc mẽHành động bộc lộ hoàn toàn những điều xấu xa vốn được che giấu bởi vẻ bề ngoài tốt đẹp.
- bóc trầnXóa bỏ lớp che phủ, lột bỏ lớp ngoài để lộ ra phần bên trong.
- bô lô ba la(Khẩu ngữ) chỉ hành vi nói nhiều mà không suy nghĩ, thường có tính chất vô thức.
- bôi(Khẩu ngữ) Chỉ việc bày ra những thứ không cần thiết hoặc phức tạp hóa vấn đề.
- bôi gio trát trấuHành động cố gắng làm một việc nhưng thiếu hiệu quả, không đạt được kết quả mong muốn.
- băm bổNói dằn mạnh từng tiếng một, thể hiện sự tức giận.
- băn khoănCảm giác không yên lòng do phải suy nghĩ hoặc cân nhắc về một điều gì đó.
- bạc mệnhCó số phận mỏng manh, biến động hoặc không may mắn (thường dùng để nói về phụ nữ).
- bạch diện thư sinhNgười thanh niên có vẻ ngoài khôi ngô, mặt mũi sáng sủa, thường là sinh viên hoặc người học thức.
- bạiĐể cho đối phương giành được phần thắng trong cuộc so tài giữa hai bên.
- bại vongBị đánh bại và tiêu diệt hoàn toàn.
- bạnĐơn vị hoặc tổ chức có quan hệ thân thiết hoặc gần gũi.
- bạn con dì(Phương ngữ) từ chỉ anh em, chị em ở cùng dòng họ với nhau, đặc biệt là con của dì hoặc con già.
- bạn đọcNgười đọc sách, báo, hoặc các tài liệu khác.
- bạo mồm(Khẩu ngữ) Dám nói những điều mà nhiều người thường e ngại hoặc không muốn đề cập đến.
- bảnĐơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Bắc Việt Nam, thường có đời sống riêng về nhiều mặt, tương đương với làng.
- bản gốcBản đầu tiên, là cơ sở để sửa đổi hoặc làm các bản sao.
- bản mặtBộ mặt cụ thể của một người, thường được dùng với hàm ý coi thường hoặc khinh bỉ.
- bản ngữNgôn ngữ của một dân tộc cụ thể được sử dụng trong giao tiếp (phân biệt với các ngôn ngữ khác).
- bản quốcTừ cổ, chỉ nước của mình hoặc của người đang được nhắc đến, nhằm phân biệt với các nước khác.
- bản sắcĐặc trưng riêng, nét đặc biệt của một nhóm người, một nền văn hóa hoặc một sự vật nào đó.
- bảnh choẹCó vẻ oai vệ, tự đắc, thường được dùng để mô tả tư thế ngồi.
- bảo đảmNhận trách nhiệm để thực hiện một công việc một cách tốt nhất.
- bấcLõi xốp và nhẹ của một số loại cây.
- bất cẩnKhông cẩn thận, hay gây ra lỗi do sự thiếu chú ý.
- bất khảKhông thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được.
- bất kìKhông xác định, không có sự chọn lựa hay giới hạn nào.
- bất luậnTừ diễn đạt ý không loại trừ bất kỳ trường hợp nào.
- bất thần(sự việc) xảy ra một cách bất ngờ, không có dấu hiệu trước.
- bất đồTừ dùng để chỉ sự kiện xảy ra đột ngột, không được dự đoán trước.
- bấuHành động nắm, giữ chắc hoặc dùng ngón tay để kẹp, chộp một vật gì đó.
- bần tăngTừ cổ, dùng bởi các nhà sư để tự xưng một cách khiêm tốn.
- bầuTừ chỉ một lượng lớn và không xác định của những tình cảm, ý nghĩ, hoặc các thành phần khác kết thành một khối.
- bầyĐám đông người hoặc vật có chung một đặc điểm nào đó.
- bầy nhầy(Khẩu ngữ) diễn tả sự nhùng nhằng, không rõ ràng hoặc không dứt khoát.
- bẩmDiễn tả sự xưng hô có sự tôn trọng hoặc lễ phép, thường được sử dụng khi gọi hoặc thưa gửi với người có bậc lớn hơn.
- bẩm báoHành động thông báo một thông tin, sự việc nào đó cho những người có thẩm quyền hoặc liên quan.
- bẫyCái được bố trí sẵn nhằm lừa để người ta mắc vào.
- bậcVị trí của âm trong thang âm, thể hiện cấp độ hoặc độ cao của âm thanh.
- bậm bạchTừ miêu tả hành động đi hoặc chạy với dáng vẻ nặng nề, chậm chạp.
- bập(Phương ngữ) chỉ phần bẹ của một số cây như dừa, chuối.
- bập bẹNói hoặc đọc một cách khó khăn và chưa rõ ràng, thường xảy ra với trẻ nhỏ khi mới tập nói hoặc với người mới bắt đầu học ngôn ngữ.
- bậuĐậu vào, bám vào.
- bậyTừ chỉ hành động hoặc hành vi sai trái, càn rỡ, không tuân theo lề lối hay khuôn phép.
- bắn(Khẩu ngữ) chỉ hành động hút thuốc, thường liên quan đến thuốc lào hoặc thuốc phiện.
- bắt chợtThấy hoặc bắt gặp một cách bất ngờ, thường là những điều mà người khác không muốn biểu lộ.
- bắt mắt(Khẩu ngữ) thu hút và gây ấn tượng tích cực ngay từ cái nhìn đầu tiên bởi vẻ ngoài hấp dẫn.
- bắt nguồnBắt đầu hình thành hoặc phát sinh.
- bắt đầu từChỉ điểm khởi đầu của một hành động, quá trình hoặc thời gian.
- bặng nhặngÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như bắng nhắng.
- bẻTừ dùng để chỉ hành động phản bác lại một quan điểm hoặc ý kiến nào đó.
- bềKhía cạnh, phương diện của một sự việc.
- bển(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ vị trí bên kia, bên đó.
- bệnHành động quấn và dính chặt vào nhau.
- bỉ bángHành động chỉ trích, chế nhạo một cách khinh miệt (từ cũ, ít dùng, giống như phỉ báng).
- bỉ tiệnMô tả sự quê mùa, thiển cận và kém cỏi.
- bịaNghĩ ra và nói như thật về điều không có trong thực tế.
- bịp(Khẩu ngữ) lừa gạt người khác bằng những thủ đoạn tinh vi và xảo quyệt.
- bịt mắtChe đậy để lừa dối, không để cho người khác thấy sự thật.
- bọcHành động bao quanh một vật gì đó.
- bỏ lửngĐể dở dang, không hoàn thành nhưng cũng chưa bỏ hẳn.
- bỏm bẻmTừ gợi tả kiểu (người già) nhai chậm rãi, thong thả, và miệng không mở rộng.
- bố láo bố lếu(Thông tục) có nghĩa tương tự như 'bố láo' nhưng mạnh hơn, dùng để chỉ hành vi hay lời nói khiếm nhã hoặc vô lý.
- bồ các(Phương ngữ) có nghĩa là ác, tồi tệ.
- bổ(Phương ngữ) chỉ hành động ngã.
- bổ chửng(ngã) ngửa người ra vì bất ngờ bị trượt chân.
- bộ(Khẩu ngữ) khả năng, năng lực được đánh giá qua cử chỉ, dáng vẻ bề ngoài, thường có ý coi thường.
- bộ mặtToàn bộ những gì biểu lộ ra bên ngoài, từ đó phản ánh phần nào thực chất bên trong.
- bộc lộNói ra những điều sâu kín hoặc riêng tư.
- bộiTừ ít dùng để chỉ hành động trái ngược với cái đã theo hoặc đã hứa; phản bội.
- bờPhần nhô lên và bao quanh một khoảng lõm trên cơ thể.
- bời bờiNhiều và ngổn ngang, lộn xộn.
- bởi chưngTừ dùng để nối kết ý, có nghĩa tương tự như 'bởi vì'.
- bởi vậyCó nghĩa tương tự như 'vì vậy'.
- bợ đít(Thông tục) hành động nịnh hót, khúm núm một cách hèn hạ để được lòng người khác.
- bợmNgười chuyên lừa đảo hoặc ăn cắp.
- án binh bất độngTrạng thái không hành động hoặc không thay đổi gì trong tình huống cần quyết định.
- án ngữChặn lối đi lại hoặc lối ra vào một khu vực.
- áo xốngThuật ngữ chỉ những loại trang phục, như áo hoặc váy, thường mang nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
- áp chót(Khẩu ngữ) gần sát với vị trí cuối cùng, hoặc với thời điểm kết thúc.
- áp đặtĐề ra và dùng sức ép để bắt người khác phải chấp nhận.
- átLàm cho che lấp hoặc bị đánh bạt đi bởi một tác động mạnh hơn.
- át chủ bàiTừ (khẩu ngữ) chỉ quân bài có giá trị cao nhất trong trò chơi tú lơ khơ; thường được dùng để mô tả người hoặc vật có vai trò quyết định trong một tình huống cụ thể.
- ân huệ(Trang trọng) ơn mà người cấp trên ban cho người cấp dưới.
- ăn báo hại(Thông tục) có nghĩa tương tự như 'ăn báo cô', chỉ hành động nhận lợi từ người khác mà không phải là của mình.
- ăn bơ làm biếngHành động ung dung, không làm gì, thường dùng để chỉ những người thích nghỉ ngơi, không muốn lao động.
- ăn bẩnĐộng từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ hành vi kiếm lợi một cách nhỏ nhen, đê tiện, như nhận hối lộ hay quỵt tiền.
- ăn gió nằm sươngChỉ việc sống lang thang, không định cư, thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
- ăn lận(Phương ngữ) Hành động lừa dối hoặc gian dối nhằm thu lợi cá nhân.
- ăn mảnh(Khẩu ngữ) hành động giấu giếm người khác để hưởng lợi riêng một cách không công bằng.
- ăn nhậpLiên quan hoặc phù hợp với nhau trong cùng một yêu cầu hoặc nội dung.
- ăn thôngDiễn tả việc thông suốt một mạch từ nơi này đến nơi khác, không có trở ngại hay ngăn cách.
- ăn thềHành động thề nguyện một cách trang nghiêm với nhau.
- ăn tuyết nằm sươngThể hiện việc sống lang thang, không có chỗ ở ổn định, thường chỉ những người nghèo khổ, khổ cực.
- ăn tàn phá hạiHành động ăn uống một cách không kiểm soát, gây ra lãng phí hoặc tổn hại.
- ăn xổi ở thìHành động làm một việc gì đó một cách vội vàng, không cẩn thận, thường chỉ để có lợi ngay trước mắt mà không lo hậu quả lâu dài.
- ăn ốc nói mòThể hiện việc nói những điều không chắc chắn, thiếu thông tin hoặc không có căn cứ.
- ảnhHình ảnh của một vật được thu nhận hoặc nhìn thấy qua hệ thống quang học như gương, thấu kính, v.v.
- ảoKhông có thực, chỉ tồn tại trong tưởng tượng hoặc giấc mơ.
- ảo huyềnTừ chỉ những điều không thực tế, không có căn cứ xác thực.
- ảo mộngĐiều mơ ước viển vông, không thực tế.
- ảo nãoBuồn tủi, thảm thương, thể hiện sự đau khổ, não nề.
- ấm ứNói năng lúng túng, không trôi chảy, không rõ ràng hoặc không thành thật.
- ấp úngTừ mô tả cách nói không tự nhiên, không rõ ràng hoặc không mạch lạc vì cảm giác lúng túng.
- ấuTừ dùng để chỉ những đứa trẻ còn nhỏ, thường là dưới độ tuổi đi học.
- ầng ậng(nước mắt) dày và tràn đầy ở khóe mắt như sắp sửa rơi ra.
- ẩn núpHành động trốn tránh, không để người khác nhìn thấy hoặc phát hiện.
- ẩyHành động đẩy nhanh một vật thể hoặc tạo sức đè lên một cái gì đó.
- ậpHành động chuyển vị trí một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và đột ngột.