bá láp
Định nghĩa
Nghĩa 1: bá láp (Tính từ)
Từ dùng để chỉ sự hỗn độn, không có logic hoặc không hợp lý.
- 1."Câu chuyện của anh ấy thật bá láp, không ai hiểu nổi."
- 2."Đề bài này bá láp quá, tôi không biết phải làm sao."
Lưu ý khi sử dụng "bá láp"
Lưu ý về tính từ
"bá láp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bá láp"
bá láp là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ sự hỗn độn, không có logic hoặc không hợp lý. Ví dụ: "Câu chuyện của anh ấy thật bá láp, không ai hiểu nổi."
Từ liên quan
bá chủ
Người hoặc quốc gia mạnh mẽ sử dụng vũ lực để thống trị và chi phối một khu vực rộng lớn, đặc biệt là trong mối quan hệ với các khu vực phụ thuộc.
bá cáo
(Từ cũ) có nghĩa giống như
bá hộ
Người giàu có, thường là ở nông thôn, trong xã hội trước đây.
bá quan
Từ cũ chỉ các quan trong triều đình, dưới quyền của đại thần, dùng để nói chung.
bá quyền
Quyền lực mà một người hoặc một nhóm nắm giữ để thống trị độc quyền.
bá trạo
Trăm chèo; tên một điệu hát múa tập thể mô tả cảnh đi biển của ngư dân vùng Nam Trung Bộ, thường diễn ra vào đầu mùa đi biển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.