bỏm bẻm
Định nghĩa
Nghĩa 1: bỏm bẻm (Tính từ)
Từ gợi tả kiểu (người già) nhai chậm rãi, thong thả, và miệng không mở rộng.
- 1."Miệng bỏm bẻm nhai trầu."
- 2."Ông thường ngồi bỏm bẻm nhai kẹo cao su cả buổi."
- 3."Bà ngồi ở ghế sofa, bỏm bẻm nhai miếng bánh."
Lưu ý khi sử dụng "bỏm bẻm"
Lưu ý về tính từ
"bỏm bẻm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bỏm bẻm"
bỏm bẻm là tính từ trong tiếng Việt. Từ gợi tả kiểu (người già) nhai chậm rãi, thong thả, và miệng không mở rộng. Ví dụ: "Miệng bỏm bẻm nhai trầu."
Từ liên quan
bỏ xó
Vô dụng, không còn giá trị, đáng vứt đi.
bỏ xừ
Chỉ sự thái quá, cảm giác không hài lòng hoặc không chấp nhận điều gì đó.
bỏ đời
Cách nói thông tục tương tự như 'bỏ mẹ', diễn tả tâm trạng cực kỳ hài hước hoặc ngạc nhiên.
bỏng
Nóng hoặc rát đến mức có cảm giác như bị bỏng, thường do tiếp xúc với nhiệt độ cao.
bỏng rạ
Tên gọi thông thường của bệnh thuỷ đậu, một bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em.
bố
(Thông tục) từ dùng trong tiếng rủa, thể hiện sự bực bội hoặc khó chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.