ăn bơ làm biếng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn bơ làm biếng (Động từ)
Hành động ung dung, không làm gì, thường dùng để chỉ những người thích nghỉ ngơi, không muốn lao động.
- 1."Hôm nay trời đẹp quá, mình chỉ muốn ăn bơ làm biếng bên ngoài chứ không muốn làm việc."
- 2."Anh ấy suốt ngày ăn bơ làm biếng, không chịu giúp đỡ ai cả."
- 3."Mỗi khi có thời gian rảnh, tôi thường ăn bơ làm biếng, tận hưởng cuộc sống."
Nghĩa 2: ăn bơ làm biếng (Danh từ)
Sự lười biếng, trạng thái không muốn làm việc gì.
- 1."Cái ăn bơ làm biếng này khiến tôi không thể hoàn thành công việc đúng hạn."
- 2."Có những lúc tôi chìm trong ăn bơ làm biếng và bỏ lỡ nhiều cơ hội."
- 3."Bạn không thể sống trong ăn bơ làm biếng mãi được, cần phải hành động."
Lưu ý khi sử dụng "ăn bơ làm biếng"
Lưu ý về động từ
"ăn bơ làm biếng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ăn bơ làm biếng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ăn bơ làm biếng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ăn bơ làm biếng"
ăn bơ làm biếng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động ung dung, không làm gì, thường dùng để chỉ những người thích nghỉ ngơi, không muốn lao động. Ví dụ: "Hôm nay trời đẹp quá, mình chỉ muốn ăn bơ làm biếng bên ngoài chứ không muốn làm việc."
Từ liên quan
ăn bám
Sống dựa vào công sức của người khác mà không chịu làm việc, thường chỉ những người có khả năng lao động nhưng không muốn tự lập.
ăn báo cô
Hành động ăn hại, sống dựa vào người khác mà không đóng góp gì.
ăn báo hại
(Thông tục) có nghĩa tương tự như 'ăn báo cô', chỉ hành động nhận lợi từ người khác mà không phải là của mình.
ăn bẩn
Động từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ hành vi kiếm lợi một cách nhỏ nhen, đê tiện, như nhận hối lộ hay quỵt tiền.
ăn bẫm
(Khẩu ngữ) nhận được nhiều lợi ích, thường là từ những hành động không hợp pháp.
ăn bận
(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như 'ăn mặc'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.