bộ mặt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bộ mặt (Danh từ)

Toàn bộ những gì biểu lộ ra bên ngoài, từ đó phản ánh phần nào thực chất bên trong.

Ví dụ (3)
  • 1."Bộ mặt nông thôn có nhiều đổi mới."
  • 2."Bộ mặt của thành phố sau khi cải cách rất hiện đại."
  • 3."Một bộ mặt vui tươi sẽ khiến người khác cảm thấy thoải mái hơn."

Lưu ý khi sử dụng "bộ mặt"

Lưu ý về danh từ

"bộ mặt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bộ mặt"

bộ mặt là danh từ trong tiếng Việt. Toàn bộ những gì biểu lộ ra bên ngoài, từ đó phản ánh phần nào thực chất bên trong. Ví dụ: "Bộ mặt nông thôn có nhiều đổi mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này