ấm ứ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ấm ứ (Động từ)
Nói năng lúng túng, không trôi chảy, không rõ ràng hoặc không thành thật.
- 1."Ấm ứ một hồi mới nói được."
- 2."Khi bị hỏi điều khó, cô ấy chỉ ấm ứ mà không trả lời được."
- 3."Đừng ấm ứ nữa, hãy nói thẳng ra ý của mình đi."
Lưu ý khi sử dụng "ấm ứ"
Lưu ý về động từ
"ấm ứ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ấm ứ"
ấm ứ là động từ trong tiếng Việt. Nói năng lúng túng, không trôi chảy, không rõ ràng hoặc không thành thật. Ví dụ: "Ấm ứ một hồi mới nói được."
Từ liên quan
ấm đầu
Chỉ những biểu hiện về tính cách hoặc hành vi không bình thường.
ấm ớ
Chỉ trạng thái ẩm ướt, khó chịu do bên ngoài ảnh hưởng.
ấm ớ hội tề
Tình trạng không rõ ràng, không có tổ chức hoặc gây khó hiểu, thường được sử dụng để chỉ những cuộc họp không hiệu quả.
ấm ức
Cảm giác bực tức mà phải kìm nén, không thể nói ra hoặc bày tỏ hết được.
ấn
Con dấu dùng để xác nhận của vua hoặc quan.
ấn bản
Bản in của một tác phẩm sách.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.