bổ chửng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bổ chửng (Động từ)
(ngã) ngửa người ra vì bất ngờ bị trượt chân.
- 1."Ngã bổ chửng khi vừa bước ra khỏi cửa."
- 2."Trượt chân bổ chửng giữa nhà."
- 3."Cô ấy ngã bổ chửng xuống đất do sàn ướt."
Lưu ý khi sử dụng "bổ chửng"
Lưu ý về động từ
"bổ chửng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bổ chửng"
bổ chửng là động từ trong tiếng Việt. (ngã) ngửa người ra vì bất ngờ bị trượt chân. Ví dụ: "Ngã bổ chửng khi vừa bước ra khỏi cửa."
Từ liên quan
bồng súng
Hành động cầm súng nâng lên một cách trang trọng theo thể thức quy định.
bổ
(Phương ngữ) chỉ hành động ngã.
bổ bán
(Khẩu ngữ) chia phần để yêu cầu mọi người đóng góp đủ số đã định một cách công bằng.
bổ củi
Loại bọ cánh cứng có phần ngực khớp với phần bụng, với đầu có thể ngóc lên và bổ xuống giống như động tác bổ củi của con người.
bổ dưỡng
Giúp duy trì, phục hồi hoặc cải thiện sức khỏe bằng các phương pháp như thuốc men hoặc thực phẩm.
bổ dụng
(Từ cũ) chỉ định một người vào một chức vụ trong bộ máy nhà nước, thường là những vị trí không quan trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.