bờ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bờ (Danh từ)
Phần nhô lên và bao quanh một khoảng lõm trên cơ thể.
- 1."Vết loét đã nổi bờ."
- 2."Bờ môi tím tái."
- 3."Tóc xoã bờ vai."
- 4."Bờ xương hàm rõ nét."
Lưu ý khi sử dụng "bờ"
Lưu ý về danh từ
"bờ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bờ"
bờ là danh từ trong tiếng Việt. Phần nhô lên và bao quanh một khoảng lõm trên cơ thể. Ví dụ: "Vết loét đã nổi bờ."
Từ liên quan
bớt mồm bớt miệng
Giảm bớt việc nói lại hoặc lập luận, thường được sử dụng để khuyên người khác nên im lặng hoặc không tranh cãi quá nhiều.
bớt xén
Hành động lấy bớt đi để hưởng riêng một phần tài sản hoặc nguồn lực lẽ ra phải được sử dụng đầy đủ.
bớt xớ
Hành động thương lượng để giảm giá từ mức đã định.
bờ bến
Khái niệm chỉ nơi tiếp giáp giữa sông nước và đất liền, thường được dùng để chỉ những giới hạn không rõ ràng.
bờ bụi
Khu vực ven bờ và nơi có bụi cây, nói chung.
bờ cõi
Phần lãnh thổ của một quốc gia.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.