bộc lộ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bộc lộ (Động từ)
Nói ra những điều sâu kín hoặc riêng tư.
- 1."Bộc lộ tâm sự."
- 2."Bộc lộ tình cảm."
- 3."Cô ấy đã bộc lộ những nỗi niềm của mình với bạn bè."
- 4."Anh ta thường không bộc lộ những cảm xúc thật của mình."
Lưu ý khi sử dụng "bộc lộ"
Lưu ý về động từ
"bộc lộ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bộc lộ"
bộc lộ là động từ trong tiếng Việt. Nói ra những điều sâu kín hoặc riêng tư. Ví dụ: "Bộc lộ tâm sự."
Từ liên quan
bộ đội chủ lực
Bộ phận nòng cốt của quân đội, bao gồm các quân chủng như lục quân, phòng không, không quân và hải quân.
bộ đội địa phương
Thành phần trong quân đội hoạt động tại địa phương, bao gồm tỉnh, thành phố, quận, huyện.
bộc bạch
Nói ra một cách rõ ràng và chân thành về những cảm xúc hay suy nghĩ của bản thân.
bộc phá
Phá hủy vật gì đó bằng cách sử dụng chất nổ.
bộc phát
Hành động diễn ra một cách đột ngột và mạnh mẽ.
bộc trực
Tính từ dùng để chỉ người có cách nói thẳng thắn, không che đậy suy nghĩ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.