bà nhạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: bà nhạc (Danh từ)
Từ cổ, chỉ mẹ vợ.
- 1."Ông nhạc, bà nhạc"
- 2."Bà nhạc thường rất quan tâm đến con gái và gia đình."
Lưu ý khi sử dụng "bà nhạc"
Lưu ý về danh từ
"bà nhạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bà nhạc"
bà nhạc là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, chỉ mẹ vợ. Ví dụ: "Ông nhạc, bà nhạc"
Từ liên quan
bà la môn giáo
Tôn giáo của người Ấn Độ cổ đại, thường liên quan đến các truyền thống triết học và tín ngưỡng của Ấn Độ, chủ yếu xuất phát từ các kinh điển Veda.
bà mụ
Ấu trùng của chuồn chuồn, sống chủ yếu ở môi trường nước.
bà nguyệt
Một bà tiên hay một nhân vật nữ biểu tượng trong văn hóa dân gian, thường được liên kết với trăng và tinh tú.
bà phước
(Phương ngữ) từ dùng để chỉ bà xơ, thường được sử dụng ở một số vùng miền.
bà trẻ
Em gái hoặc em dâu của ông nội, bà nội hoặc ông ngoại, bà ngoại.
bà xã
(Khẩu ngữ) từ được dùng để gọi người vợ một cách thân mật và vui vẻ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.