án binh bất động
Định nghĩa
Nghĩa 1: án binh bất động (Danh từ)
Trạng thái không hành động hoặc không thay đổi gì trong tình huống cần quyết định.
- 1."Trong cuộc họp, anh ấy chọn án binh bất động để xem mọi thứ diễn ra trước khi đưa ra quyết định."
- 2."Khi đối diện với thử thách, việc án binh bất động có thể giúp ta suy nghĩ kỹ càng hơn."
- 3."Trong khi mọi người đều hoang mang, cô ấy vẫn giữ thái độ án binh bất động và chờ đợi thông tin rõ ràng hơn."
Nghĩa 2: án binh bất động (Động từ)
Hành động không tham gia vào sự kiện hay không can thiệp vào một vấn đề nào đó.
- 1."Mặc dù có nhiều áp lực, anh quyết định án binh bất động để tránh rắc rối."
- 2."Trong thời gian này, việc án binh bất động là cần thiết để bảo vệ chính mình."
- 3."Cô ấy thấy rằng án binh bất động trong cuộc tranh cãi là lựa chọn tốt nhất."
Lưu ý khi sử dụng "án binh bất động"
Lưu ý về động từ
"án binh bất động" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"án binh bất động" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "án binh bất động" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "án binh bất động"
án binh bất động là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Trạng thái không hành động hoặc không thay đổi gì trong tình huống cần quyết định. Ví dụ: "Trong cuộc họp, anh ấy chọn án binh bất động để xem mọi thứ diễn ra trước khi đưa ra quyết định."
Từ liên quan
ám thị
Hành động tác động đến tâm lý của người khác thông qua lời nói, ánh mắt hoặc cử chỉ, khiến họ nghĩ theo hoặc làm theo ý mình.
ám ảnh
Tình trạng khi một điều không hay luôn ám ảnh trong tâm trí, khiến người ta băn khoăn hoặc lo lắng mà không thể xóa bỏ.
án
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ bản án, thường được nói tắt.
án mạng
Vụ án liên quan đến việc phạm tội gây ra cái chết cho một người.
án ngữ
Chặn lối đi lại hoặc lối ra vào một khu vực.
án phí
Toàn bộ các khoản chi phí liên quan đến việc xét xử một vụ kiện mà các bên đương sự phải gánh chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.