án binh bất động

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: án binh bất động (Danh từ)

Trạng thái không hành động hoặc không thay đổi gì trong tình huống cần quyết định.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc họp, anh ấy chọn án binh bất động để xem mọi thứ diễn ra trước khi đưa ra quyết định."
  • 2."Khi đối diện với thử thách, việc án binh bất động có thể giúp ta suy nghĩ kỹ càng hơn."
  • 3."Trong khi mọi người đều hoang mang, cô ấy vẫn giữ thái độ án binh bất động và chờ đợi thông tin rõ ràng hơn."
2
Động từ

Nghĩa 2: án binh bất động (Động từ)

Hành động không tham gia vào sự kiện hay không can thiệp vào một vấn đề nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặc dù có nhiều áp lực, anh quyết định án binh bất động để tránh rắc rối."
  • 2."Trong thời gian này, việc án binh bất động là cần thiết để bảo vệ chính mình."
  • 3."Cô ấy thấy rằng án binh bất động trong cuộc tranh cãi là lựa chọn tốt nhất."

Lưu ý khi sử dụng "án binh bất động"

Lưu ý về động từ

"án binh bất động" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"án binh bất động" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "án binh bất động" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "án binh bất động"

án binh bất động là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Trạng thái không hành động hoặc không thay đổi gì trong tình huống cần quyết định. Ví dụ: "Trong cuộc họp, anh ấy chọn án binh bất động để xem mọi thứ diễn ra trước khi đưa ra quyết định."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này