rủ rỉ
Định nghĩa
Nghĩa 1: rủ rỉ (Động từ)
Nói nhỏ, thường là để chia sẻ thông tin bí mật hoặc riêng tư.
- 1."Chúng tôi thường rủ rỉ với nhau những câu chuyện thú vị trong lớp."
- 2."Họ rủ rỉ về những kế hoạch du lịch sắp tới."
- 3."Khi gặp nhau, bạn tôi thường rủ rỉ những bí mật mà không ai biết."
Nghĩa 2: rủ rỉ (Tính từ)
Có tính chất nói nhỏ, nhẹ nhàng, không to tiếng.
- 1."Cô ấy có giọng rủ rỉ rất dễ thương khi trò chuyện."
- 2."Những âm thanh rủ rỉ từ góc phòng khiến tôi cảm thấy yên bình."
- 3."Điều này được nói với một cách rủ rỉ, nhẹ nhàng để không làm ai khác chú ý."
Lưu ý khi sử dụng "rủ rỉ"
Lưu ý về động từ
"rủ rỉ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"rủ rỉ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "rủ rỉ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rủ rỉ"
rủ rỉ là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Nói nhỏ, thường là để chia sẻ thông tin bí mật hoặc riêng tư. Ví dụ: "Chúng tôi thường rủ rỉ với nhau những câu chuyện thú vị trong lớp."
Từ liên quan
rủ
Hành động khuyến khích người khác làm cùng một việc với mình.
rủ lòng
Suy nghĩ và ban cho ai đó một điều gì đó như một ân huệ.
rủ rê
Hành động khuyến khích, mời gọi ai đó tham gia vào một hoạt động, thường là vui chơi hay giải trí.
rủ rỉ rù rì
Diễn tả hành động nói nhỏ, thì thầm với âm điệu nhẹ nhàng, thể hiện sự gần gũi hoặc bí mật, thường nhấn mạnh hơn so với từ 'rủ rỉ'.
rủ áo chắp tay
Hành động cử chỉ tượng trưng cho sự kính trọng, cầu nguyện hoặc tri ân.
rủ áo khoanh tay
Hành động vắt hoặc gấp áo lại theo kiểu khoanh tay, thường là để gọn gàng hoặc để thể hiện tư thế đứng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.