rùng rợn
Định nghĩa
Nghĩa 1: rùng rợn (Tính từ)
Mô tả cảm giác sợ hãi, đáng sợ hoặc gây lo lắng, thường liên quan đến những điều bí ẩn hoặc không bình thường.
- 1."Căn nhà bỏ hoang trông thật rùng rợn vào ban đêm."
- 2."Chuyện ma mà cô ấy kể thật sự rất rùng rợn, khiến tôi không ngủ được."
- 3."Những âm thanh lạ phát ra từ trong rừng khiến mọi người cảm thấy rùng rợn."
Lưu ý khi sử dụng "rùng rợn"
Lưu ý về tính từ
"rùng rợn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rùng rợn"
rùng rợn là tính từ trong tiếng Việt. Mô tả cảm giác sợ hãi, đáng sợ hoặc gây lo lắng, thường liên quan đến những điều bí ẩn hoặc không bình thường. Ví dụ: "Căn nhà bỏ hoang trông thật rùng rợn vào ban đêm."
Từ liên quan
rùng
Có nghĩa là rung chuyển, dao động, thường dùng để mô tả chuyển động không ổn định hoặc nhịp nhàng.
rùng mình
Hành động cảm thấy lạnh hoặc sợ hãi đến mức làm cho cơ thể run lên.
rùng rùng
Diễn tả âm thanh lớn, mạnh mẽ và liên tục, thường liên quan đến tiếng động hoặc sự chuyển động.
rú
(Phương ngữ) ngọn núi rậm rạp có nhiều cây cối.
rúc
Hành động dùng mỏ hoặc mõm để tìm kiếm, ăn thức ăn.
rúc rích
Từ dùng để mô phỏng âm thanh cười khe khẽ nhưng thể hiện sự thích thú.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.