rũ
Định nghĩa
Nghĩa 1: rũ (Động từ)
(Văn chương) buông bỏ, trút bỏ những điều vướng bận, làm nhẹ lòng.
- 1.""Xót thay chiếc lá bơ vơ!, Kiếp trần, biết rũ bao giờ cho xong?""
- 2."Anh quyết định rũ bỏ những lo toan để sống nhẹ nhàng hơn."
- 3."Cô ấy đã cố gắng rũ sạch những kỷ niệm buồn trong quá khứ."
Lưu ý khi sử dụng "rũ"
Lưu ý về động từ
"rũ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rũ"
rũ là động từ trong tiếng Việt. (Văn chương) buông bỏ, trút bỏ những điều vướng bận, làm nhẹ lòng. Ví dụ: ""Xót thay chiếc lá bơ vơ!, Kiếp trần, biết rũ bao giờ cho xong?""
Từ liên quan
răng nanh
Răng nhọn, sắc, nằm giữa các răng cửa và răng hàm, có chức năng xé thức ăn.
răng rắc
Diễn tả âm thanh như tiếng rắc, nhưng mang ý nghĩa liên tiếp.
răng sữa
Răng xuất hiện ở trẻ em và một số loài động vật nhỏ, thường sẽ rụng khi trưởng thành để thay thế bằng răng vĩnh viễn.
rũ rượi
Chỉ trạng thái cơ thể hoặc cảm xúc mệt mỏi, uể oải, không còn sức sống.
rũ rợi
Chỉ trạng thái không còn gọn gàng, có phần bừa bộn, có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không thoải mái.
rũ tù
(Khẩu ngữ) Bị giam giữ, có thể cho đến chết mà vẫn ở trong tù.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.