rũ rợi

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: rũ rợi (Tính từ)

Chỉ trạng thái không còn gọn gàng, có phần bừa bộn, có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không thoải mái.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi chơi cả ngày, tóc của cô ấy trông rất rũ rợi."
  • 2."Căn phòng bây giờ rũ rợi quá, cần dọn dẹp lại."
  • 3."Chiếc áo này nhìn rũ rợi, có lẽ nên giặt lại."
2
Động từ

Nghĩa 2: rũ rợi (Động từ)

Hành động làm cho một vật trở nên không còn gọn gàng, nhấn mạnh vào tác động của môi trường hoặc sự thay đổi.

Ví dụ (3)
  • 1."Cơn gió mạnh đã rũ rợi tấm bạt trên sân."
  • 2."Mưa đã làm rũ rợi những chiếc lá cây trong vườn."
  • 3."Chiếc khăn quàng cổ bị nắng làm cho rũ rợi."

Lưu ý khi sử dụng "rũ rợi"

Lưu ý về động từ

"rũ rợi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"rũ rợi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "rũ rợi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "rũ rợi"

rũ rợi là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái không còn gọn gàng, có phần bừa bộn, có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không thoải mái. Ví dụ: "Sau khi chơi cả ngày, tóc của cô ấy trông rất rũ rợi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này