rửa
Định nghĩa
Nghĩa 1: rửa (Động từ)
Hành động làm tan biến nỗi sỉ nhục, oan ức bằng một hình thức trừng phạt xứng đáng đối với kẻ đã gây ra.
- 1."Rửa hờn."
- 2."Rửa mối nhục."
- 3."Anh quyết định rửa mối nhục bằng cách phản công đối thủ."
Lưu ý khi sử dụng "rửa"
Lưu ý về động từ
"rửa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rửa"
rửa là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm tan biến nỗi sỉ nhục, oan ức bằng một hình thức trừng phạt xứng đáng đối với kẻ đã gây ra. Ví dụ: "Rửa hờn."
Từ liên quan
rừng vàng biển bạc
Một cách diễn đạt thể hiện sự phong phú và đa dạng của tài nguyên thiên nhiên, gợi lên nét đẹp và giá trị của đất nước.
rừng xanh núi đỏ
Cụm từ mô tả một phong cảnh thiên nhiên đẹp, nơi có rừng cây xanh tươi và những ngọn núi có màu đỏ, thường được sử dụng để chỉ vẻ đẹp hoang dã của tự nhiên.
rừng đặc dụng
Rừng có vai trò đặc biệt trong việc bảo vệ môi trường, phục vụ cho nghiên cứu khoa học và các mục đích bảo tồn khác.
rửa ráy
Hành động rửa sạch, làm vệ sinh cho cơ thể hoặc một bộ phận nào đó.
rửa tiền
Hợp pháp hóa những khoản tiền có nguồn gốc bất hợp pháp.
rửa tội
Làm lễ để chính thức nhận một người vào đạo Công giáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.