rumba

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rumba (Danh từ)

Điệu nhạc múa có nguồn gốc từ Cuba, thường được biểu diễn với nhiều động tác uyển chuyển.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhảy theo điệu rumba rất thú vị."
  • 2."Buổi tối hôm qua, chúng tôi đã tham gia một lớp học khiêu vũ rumba."

Lưu ý khi sử dụng "rumba"

Lưu ý về danh từ

"rumba" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rumba"

rumba là danh từ trong tiếng Việt. Điệu nhạc múa có nguồn gốc từ Cuba, thường được biểu diễn với nhiều động tác uyển chuyển. Ví dụ: "Nhảy theo điệu rumba rất thú vị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này