rumba
Định nghĩa
Nghĩa 1: rumba (Danh từ)
Điệu nhạc múa có nguồn gốc từ Cuba, thường được biểu diễn với nhiều động tác uyển chuyển.
- 1."Nhảy theo điệu rumba rất thú vị."
- 2."Buổi tối hôm qua, chúng tôi đã tham gia một lớp học khiêu vũ rumba."
Lưu ý khi sử dụng "rumba"
Lưu ý về danh từ
"rumba" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "rumba"
rumba là danh từ trong tiếng Việt. Điệu nhạc múa có nguồn gốc từ Cuba, thường được biểu diễn với nhiều động tác uyển chuyển. Ví dụ: "Nhảy theo điệu rumba rất thú vị."
Từ liên quan
rui
Thanh tre hoặc gỗ đặt theo chiều dốc của mái nhà để đỡ các thanh mè.
rum
Rượu mạnh được sản xuất từ mật mía.
rum-ba
Một loại nhạc điệu vui tươi, thường được chơi trong các buổi tiệc tùng hoặc khiêu vũ.
run
(giọng nói, nét chữ) có trạng thái không ổn định do khi nói hoặc khi viết bị rung lắc.
run như cầy sấy
Chạy rất nhanh, thường là trong trạng thái lo lắng hoặc hoảng sợ.
run rẩy
Hành động run lẩy bẩy, thể hiện sự yếu ớt hoặc hoảng sợ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.