rỗng tuếch rỗng toác
Định nghĩa
Nghĩa 1: rỗng tuếch rỗng toác (Tính từ)
Hoàn toàn trống rỗng, như không có bất kỳ thứ gì bên trong.
- 1."Đầu óc rỗng tuếch rỗng toác."
- 2."Chiếc hộp này thật rỗng tuếch rỗng toác, không chứa gì cả."
- 3."Những lời hứa của anh ta chỉ là rỗng tuếch rỗng toác, không có giá trị thực sự."
Lưu ý khi sử dụng "rỗng tuếch rỗng toác"
Lưu ý về tính từ
"rỗng tuếch rỗng toác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rỗng tuếch rỗng toác"
rỗng tuếch rỗng toác là tính từ trong tiếng Việt. Hoàn toàn trống rỗng, như không có bất kỳ thứ gì bên trong. Ví dụ: "Đầu óc rỗng tuếch rỗng toác."
Từ liên quan
rỗng
Có nghĩa là không có gì ở bên trong.
rỗng không
Hoàn toàn rỗng, không chứa đựng bất cứ thứ gì.
rỗng tuếch
(Khẩu ngữ) hoàn toàn trống rỗng, thường dùng để thể hiện sự chê bai.
rộ
Diễn ra một cách mạnh mẽ, sôi nổi, hoặc bất ngờ.
rộc
Đất trũng nằm ven các cánh đồng hoặc giữa hai sườn đồi, núi.
rộc rạc
Gầy gò, hốc hác do thiếu dinh dưỡng hoặc stress.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.