rua
Định nghĩa
Nghĩa 1: rua (Động từ)
Hành động tạo ra hình trang trí trên đồ vải bằng cách rút bớt các sợi vải và buộc các sợi còn lại lại với nhau, hoặc thêm các sợi màu khác vào.
- 1."Rửa áo gối."
- 2."Rửa khăn."
- 3."Rửa rèm cửa."
- 4."Cô ấy đã ráo rửa một chiếc khăn tắm rất đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "rua"
Lưu ý về động từ
"rua" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rua"
rua là động từ trong tiếng Việt. Hành động tạo ra hình trang trí trên đồ vải bằng cách rút bớt các sợi vải và buộc các sợi còn lại lại với nhau, hoặc thêm các sợi màu khác vào. Ví dụ: "Rửa áo gối."
Từ liên quan
ru ngủ
Làm cho tinh thần trở nên mê muội và tê liệt ý chí đấu tranh.
ru rú
(sống) quanh quẩn ở một nơi chật hẹp nào đó, không dám ra ngoài, không đi đâu xa.
ru-bi
Một trò chơi bài phổ biến, thường chơi với bộ bài 52 lá với mục đích đánh bài để ghi điểm.
ruby
Một loại đá quý có màu đỏ, thường được sử dụng trong trang sức.
rui
Thanh tre hoặc gỗ đặt theo chiều dốc của mái nhà để đỡ các thanh mè.
rum
Rượu mạnh được sản xuất từ mật mía.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.