rụng rời
Định nghĩa
Nghĩa 1: rụng rời (Động từ)
Cảm giác chân tay rã rời, thường xuất phát từ sự khiếp sợ.
- 1."Tôi cảm thấy mình rụng rời chân tay khi nghe tin đó."
- 2."Khi nhìn thấy cảnh tượng kinh hoàng, cô ấy đã rụng rời."
- 3.""Điều đâu sét đánh lưng trời, Thoắt nghe, chàng thoắt rụng rời xiết bao!""
Lưu ý khi sử dụng "rụng rời"
Lưu ý về động từ
"rụng rời" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rụng rời"
rụng rời là động từ trong tiếng Việt. Cảm giác chân tay rã rời, thường xuất phát từ sự khiếp sợ. Ví dụ: "Tôi cảm thấy mình rụng rời chân tay khi nghe tin đó."
Từ liên quan
rụi
Ngã gục xuống, đổ sập xuống.
rụm
(Phương ngữ) nghĩa tương tự như 'rụi'.
rụng
Diễn tả hành động rời ra, lìa ra và rơi xuống một cách tự nhiên.
rụp
Bị rơi hoặc bị ngã một cách đột ngột, thường là do không được giữ chặt.
rụt
Co lại hoặc thụt vào.
rụt rè
Chỉ sự nhút nhát, thiếu tự tin, không dám thể hiện bản thân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.