ruột gan

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ruột gan (Danh từ)

Ruột và gan của con người, tượng trưng cho sự chịu đựng và mối quan tâm sâu sắc của con người, thường được giấu kín và không bộc lộ ra ngoài.

Ví dụ (3)
  • 1."Ruột gan như lửa đốt."
  • 2.""Ruột gan chẳng đánh mà đau, Nhân duyên chia rẽ nên sầu thảm thương.""
  • 3."Nỗi đau trong lòng tôi như ruột gan đau đớn."

Lưu ý khi sử dụng "ruột gan"

Lưu ý về danh từ

"ruột gan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ruột gan"

ruột gan là danh từ trong tiếng Việt. Ruột và gan của con người, tượng trưng cho sự chịu đựng và mối quan tâm sâu sắc của con người, thường được giấu kín và không bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: "Ruột gan như lửa đốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này