ruby

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ruby (Danh từ)

Một loại đá quý có màu đỏ, thường được sử dụng trong trang sức.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc nhẫn này được đính một viên ruby rất đẹp."
  • 2."Tôi thích những món trang sức có đá ruby vì màu sắc của chúng rất bắt mắt."
  • 3."Ruby là một trong những loại đá quý đắt giá nhất trên thế giới."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ruby (Danh từ)

Một màu sắc đỏ tươi, tương tự như màu của viên đá ruby.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc váy cô ấy mặc có màu ruby thật nổi bật."
  • 2."Căn phòng được sơn màu ruby, tạo cảm giác ấm áp và sang trọng."
  • 3."Tôi thích sử dụng những tông màu ruby trong trang trí nhà cửa."

Lưu ý khi sử dụng "ruby"

Lưu ý về danh từ

"ruby" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ruby" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ruby"

ruby là danh từ trong tiếng Việt. Một loại đá quý có màu đỏ, thường được sử dụng trong trang sức. Ví dụ: "Chiếc nhẫn này được đính một viên ruby rất đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này