ruby
Định nghĩa
Nghĩa 1: ruby (Danh từ)
Một loại đá quý có màu đỏ, thường được sử dụng trong trang sức.
- 1."Chiếc nhẫn này được đính một viên ruby rất đẹp."
- 2."Tôi thích những món trang sức có đá ruby vì màu sắc của chúng rất bắt mắt."
- 3."Ruby là một trong những loại đá quý đắt giá nhất trên thế giới."
Nghĩa 2: ruby (Danh từ)
Một màu sắc đỏ tươi, tương tự như màu của viên đá ruby.
- 1."Chiếc váy cô ấy mặc có màu ruby thật nổi bật."
- 2."Căn phòng được sơn màu ruby, tạo cảm giác ấm áp và sang trọng."
- 3."Tôi thích sử dụng những tông màu ruby trong trang trí nhà cửa."
Lưu ý khi sử dụng "ruby"
Lưu ý về danh từ
"ruby" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ruby" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ruby"
ruby là danh từ trong tiếng Việt. Một loại đá quý có màu đỏ, thường được sử dụng trong trang sức. Ví dụ: "Chiếc nhẫn này được đính một viên ruby rất đẹp."
Từ liên quan
ru rú
(sống) quanh quẩn ở một nơi chật hẹp nào đó, không dám ra ngoài, không đi đâu xa.
ru-bi
Một trò chơi bài phổ biến, thường chơi với bộ bài 52 lá với mục đích đánh bài để ghi điểm.
rua
Hành động tạo ra hình trang trí trên đồ vải bằng cách rút bớt các sợi vải và buộc các sợi còn lại lại với nhau, hoặc thêm các sợi màu khác vào.
rui
Thanh tre hoặc gỗ đặt theo chiều dốc của mái nhà để đỡ các thanh mè.
rum
Rượu mạnh được sản xuất từ mật mía.
rum-ba
Một loại nhạc điệu vui tươi, thường được chơi trong các buổi tiệc tùng hoặc khiêu vũ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.