rung chuyển
Định nghĩa
Nghĩa 1: rung chuyển (Động từ)
Làm cho một vật hay một nơi nào đó bị rung lắc mạnh, thường do tác động bên ngoài.
- 1."Cơn bão làm rung chuyển toàn bộ ngôi nhà."
- 2."Khi xe tải đi qua, mặt đất rung chuyển một cách mạnh mẽ."
- 3."Những tiếng động lớn từ công trường đã rung chuyển cả khu phố."
Nghĩa 2: rung chuyển (Danh từ)
Hành động hoặc tình trạng bị rung lắc, thường được dùng để chỉ sự thay đổi mạnh mẽ bên trong một tổ chức hay một hệ thống.
- 1."Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra rung chuyển nghiêm trọng trong thị trường chứng khoán."
- 2."Sự ra đi của giám đốc đã tạo nên rung chuyển trong công ty."
- 3."Những biến cố chính trị gần đây đã gây rung chuyển trong xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "rung chuyển"
Lưu ý về động từ
"rung chuyển" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"rung chuyển" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "rung chuyển" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rung chuyển"
rung chuyển là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Làm cho một vật hay một nơi nào đó bị rung lắc mạnh, thường do tác động bên ngoài. Ví dụ: "Cơn bão làm rung chuyển toàn bộ ngôi nhà."
Từ liên quan
run rủi
Chịu đựng những điều không may mắn, gặp phải rủi ro, tai ương.
run sợ
Diễn tả trạng thái run lên vì cảm giác sợ hãi.
rung
Làm cho vật thể chuyển động qua lại một cách nhanh chóng và liên tiếp, không theo một hướng cố định.
rung cây doạ khỉ
Hành động làm cho một ai đó hoặc một cái gì đó cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi, thường được sử dụng để chỉ một hành động đe doạ.
rung cảm
Cảm thấy hoặc tác động khiến trái tim rung động, cảm xúc mạnh mẽ.
rung rinh
Từ ít dùng, có nghĩa là rung chuyển nhẹ nhàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.