ruồi nhặng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ruồi nhặng (Danh từ)
Khái quát về ruồi và nhặng.
- 1."Ruồi nhặng đầy nhà."
- 2."Những ngày hè nóng nực, ruồi nhặng thường xuất hiện nhiều."
- 3."Chúng ta cần dọn dẹp sạch sẽ để tránh ruồi nhặng bay vào."
Lưu ý khi sử dụng "ruồi nhặng"
Lưu ý về danh từ
"ruồi nhặng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ruồi nhặng"
ruồi nhặng là danh từ trong tiếng Việt. Khái quát về ruồi và nhặng. Ví dụ: "Ruồi nhặng đầy nhà."
Từ liên quan
ruốc bông
Ruốc được chế biến từ thịt nạc, có độ tơi xốp giống như bông.
ruồi
Loại côn trùng có hai cánh, vòi hút, và râu ngắn, thường mang vi trùng gây bệnh đường ruột.
ruồi lằng
(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ một loại ruồi thường thấy ở vùng quê Việt Nam.
ruồi trâu
Loại ruồi lớn, có vòi rất khỏe, thường chích và hút máu của trâu, bò.
ruồi xanh
Loại ruồi có màu xanh biếc, nhỏ hơn so với ruồi nhặng.
ruồng
(Phương ngữ) có nghĩa là hành động càn quét hay tàn phá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.