ru hời
Định nghĩa
Nghĩa 1: ru hời (Động từ)
Hát hoặc nói để dỗ dành, thường là với trẻ em.
- 1."À ơi tiếng mẹ ru hời"
- 2."Mẹ thường ru hời cho con ngủ."
- 3."Bà nội ru hời bằng những bài hát dân gian."
Lưu ý khi sử dụng "ru hời"
Lưu ý về động từ
"ru hời" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ru hời"
ru hời là động từ trong tiếng Việt. Hát hoặc nói để dỗ dành, thường là với trẻ em. Ví dụ: "À ơi tiếng mẹ ru hời"
Từ liên quan
rong rêu
Tổng hợp các loại rong và rêu, thường thấy trong môi trường nước.
rong róc
Từ miêu tả trạng thái khô ráo, thường được dùng để nhấn mạnh hơn so với từ 'róc'.
ru
Hát nhẹ nhàng và êm ái, thường kèm theo động tác vỗ về để giúp trẻ dễ dàng đi vào giấc ngủ.
ru lô
Vật hình trụ dùng để lăn, cuốn, hoặc thực hiện các công việc tương tự.
ru ngủ
Làm cho tinh thần trở nên mê muội và tê liệt ý chí đấu tranh.
ru rú
(sống) quanh quẩn ở một nơi chật hẹp nào đó, không dám ra ngoài, không đi đâu xa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.