rung rinh
Định nghĩa
Nghĩa 1: rung rinh (Động từ)
Từ ít dùng, có nghĩa là rung chuyển nhẹ nhàng.
- 1."Rung chuyển"
- 2."Xe chạy làm rung rinh mặt đường."
- 3."Cơn gió nhẹ làm lá cây rung rinh."
Lưu ý khi sử dụng "rung rinh"
Lưu ý về động từ
"rung rinh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rung rinh"
rung rinh là động từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng, có nghĩa là rung chuyển nhẹ nhàng. Ví dụ: "Rung chuyển"
Từ liên quan
rung chuyển
Làm cho một vật hay một nơi nào đó bị rung lắc mạnh, thường do tác động bên ngoài.
rung cây doạ khỉ
Hành động làm cho một ai đó hoặc một cái gì đó cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi, thường được sử dụng để chỉ một hành động đe doạ.
rung cảm
Cảm thấy hoặc tác động khiến trái tim rung động, cảm xúc mạnh mẽ.
rung động
Gây ảnh hưởng đến tình cảm, khơi gợi cảm xúc trong con người.
ruy băng
Dải dài và hẹp làm bằng vải, nylon hoặc chất liệu khác, được dùng để trang trí hoặc buộc chặt.
ruốc
Ruốc là một loại thực phẩm được chế biến từ cá hoặc tôm, thường được dùng để ăn với cơm hoặc làm gia vị trong các món ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.