ruộng rộc
Định nghĩa
Nghĩa 1: ruộng rộc (Danh từ)
Ruộng trũng, hẹp nằm giữa hai sườn đồi, núi hoặc ven các cánh đồng.
- 1."Những ruộng rộc thường thu hút nước mưa, giúp cây trồng phát triển tốt."
- 2."Hoàng đã tìm thấy một mảnh ruộng rộc để canh tác lúa."
Lưu ý khi sử dụng "ruộng rộc"
Lưu ý về danh từ
"ruộng rộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ruộng rộc"
ruộng rộc là danh từ trong tiếng Việt. Ruộng trũng, hẹp nằm giữa hai sườn đồi, núi hoặc ven các cánh đồng. Ví dụ: "Những ruộng rộc thường thu hút nước mưa, giúp cây trồng phát triển tốt."
Từ liên quan
ruộng nõ
Ruộng đất dùng để canh tác, thường là đất phục vụ cho nông nghiệp. (Từ cũ)
ruộng nương
Ruộng đất dùng để canh tác, trồng trọt.
ruộng rẫy
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như ruộng nương, chỉ những vùng đất canh tác nông nghiệp.
ruộng vườn
Tổng hợp các khu đất canh tác như ruộng và vườn.
ruộng đất
Đất được sử dụng để trồng trọt, thường được coi là tư liệu sản xuất.
ruột
Ruột của con người, thường được coi là biểu tượng của sự chịu đựng trong tình cảm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.