rượu cẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rượu cẩm (Danh từ)

Rượu được làm từ gạo cẩm, có màu tím sẫm và mùi thơm đặc trưng.

Ví dụ (2)
  • 1."Rượu cẩm thường được dùng trong các dịp lễ hội."
  • 2."Năm nay, gia đình tôi làm thêm cả rượu cẩm để đãi khách."

Lưu ý khi sử dụng "rượu cẩm"

Lưu ý về danh từ

"rượu cẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rượu cẩm"

rượu cẩm là danh từ trong tiếng Việt. Rượu được làm từ gạo cẩm, có màu tím sẫm và mùi thơm đặc trưng. Ví dụ: "Rượu cẩm thường được dùng trong các dịp lễ hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này