rún rẩy
Định nghĩa
Nghĩa 1: rún rẩy (Động từ)
Diễn tả hành động rung lắc hoặc chao đảo, thường do sợ hãi hoặc lạnh.
- 1."Tôi thấy cô ấy rún rẩy khi đứng giữa cơn bão."
- 2."Chú chó rún rẩy dưới trời mưa lạnh."
Lưu ý khi sử dụng "rún rẩy"
Lưu ý về động từ
"rún rẩy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rún rẩy"
rún rẩy là động từ trong tiếng Việt. Diễn tả hành động rung lắc hoặc chao đảo, thường do sợ hãi hoặc lạnh. Ví dụ: "Tôi thấy cô ấy rún rẩy khi đứng giữa cơn bão."
Từ liên quan
rúm
Ở trạng thái bị thu nhỏ, méo mó, hoặc biến dạng.
rúm ró
Bị rúm lại, trông xấu xí (nói khái quát).
rún
Từ dùng trong một số phương ngữ, thường chỉ hành động kêu hoặc gọi một cách nhẹ nhàng.
rúng động
(Phương ngữ) Chỉ sự rung chuyển, bấn loạn do tác động mạnh.
rút
Làm giảm bớt hoặc lấy lại một phần nào đó.
rút cục
Từ dùng để chỉ kết quả cuối cùng, thường sau một quá trình dài hoặc phức tạp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.