rừng thiêng nước độc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rừng thiêng nước độc (Danh từ)

Một nơi hoang vu, bí ẩn và có thể nguy hiểm, thường chỉ về các khu rừng rậm hoặc vùng đất hoang dã.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đi vào rừng thiêng nước độc, chúng ta cần cẩn thận vì có nhiều loài động vật hoang dã."
  • 2."Nhiều người nghe đồn về những câu chuyện kỳ lạ xảy ra trong khu rừng thiêng nước độc đó."
  • 3."Chúng tôi đã quyết định không vào rừng thiêng nước độc vào ban đêm vì sợ gặp phải nguy hiểm."

Lưu ý khi sử dụng "rừng thiêng nước độc"

Lưu ý về danh từ

"rừng thiêng nước độc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rừng thiêng nước độc"

rừng thiêng nước độc là danh từ trong tiếng Việt. Một nơi hoang vu, bí ẩn và có thể nguy hiểm, thường chỉ về các khu rừng rậm hoặc vùng đất hoang dã. Ví dụ: "Khi đi vào rừng thiêng nước độc, chúng ta cần cẩn thận vì có nhiều loài động vật hoang dã."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này