rưng rưng
Định nghĩa
Nghĩa 1: rưng rưng (Tính từ)
(nước mắt) ứa ra và đọng đầy tròng mắt nhưng chưa chảy xuống thành giọt.
- 1."Nước mắt rưng rưng."
- 2."Mắt cô ấy rưng rưng khi nghe câu chuyện xúc động."
- 3."Hàm răng anh ấy cắn chặt, đôi mắt rưng rưng không nói nên lời."
Lưu ý khi sử dụng "rưng rưng"
Lưu ý về tính từ
"rưng rưng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rưng rưng"
rưng rưng là tính từ trong tiếng Việt. (nước mắt) ứa ra và đọng đầy tròng mắt nhưng chưa chảy xuống thành giọt. Ví dụ: "Nước mắt rưng rưng."
Từ liên quan
rơm rớm
Chỉ tình trạng chảy ra một chút trên bề mặt.
rơn-ghen
Diễn tả tính cách hoặc hành động một cách yếu ớt, không vững vàng.
rưa rứa
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) có nghĩa là hơi giống, gần giống nhau.
rưng rức
Từ gợi tả âm thanh của tiếng khóc nhẹ, không lớn, nhưng kéo dài và liên tục.
rươi
Giun đốt có thân nhiều sợi nhỏ, sinh sống theo mùa trong vùng nước lợ, thường được dùng làm thức ăn.
rươn rướn
Hành động hơi nhón lên hoặc nâng cao một chút.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.