rốt cuộc

Phó từ

Định nghĩa

1
Phó từ

Nghĩa 1: rốt cuộc (Phó từ)

Cuối cùng, sau một thời gian dài hoặc nhiều sự việc xảy ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Rốt cuộc thì tôi cũng đã tìm được việc làm như ý."
  • 2."Chúng ta đã phải chờ rất lâu, nhưng rốt cuộc cũng có xe đến."
  • 3."Rốt cuộc, cô ấy đã quyết định tham gia vào dự án này."
2
Phó từ

Nghĩa 2: rốt cuộc (Phó từ)

Dùng để nhấn mạnh sự việc hoặc kết quả mà ai đó đã mong đợi từ trước.

Ví dụ (3)
  • 1."Rốt cuộc thì anh ấy cũng đã thừa nhận lỗi lầm của mình."
  • 2."Sau nhiều nỗ lực, rốt cuộc tôi cũng đã hoàn thành bài báo."
  • 3."Rốt cuộc, họ đã đạt được thỏa thuận mà cả hai bên đều mong muốn."

Lưu ý khi sử dụng "rốt cuộc"

Đa nghĩa

Từ "rốt cuộc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "rốt cuộc"

rốt cuộc là phó từ trong tiếng Việt. Cuối cùng, sau một thời gian dài hoặc nhiều sự việc xảy ra. Ví dụ: "Rốt cuộc thì tôi cũng đã tìm được việc làm như ý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này