rủi ro

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rủi ro (Danh từ)

Tình huống không mong muốn gây ra tổn thất hoặc thiệt hại.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi đầu tư, bạn đều phải đối mặt với rủi ro."
  • 2."Công việc nào cũng có rủi ro, nhưng nếu không thử, bạn sẽ không biết được kết quả."
  • 3."Tôi cảm thấy rằng rủi ro là một phần không thể thiếu trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "rủi ro"

Lưu ý về danh từ

"rủi ro" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rủi ro"

rủi ro là danh từ trong tiếng Việt. Tình huống không mong muốn gây ra tổn thất hoặc thiệt hại. Ví dụ: "Mỗi khi đầu tư, bạn đều phải đối mặt với rủi ro."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này