ruột rà
Định nghĩa
Nghĩa 1: ruột rà (Tính từ)
Có ý nghĩa giống như ruột thịt, nhưng không nhấn mạnh bằng.
- 1."Họ là những người ruột rà trong gia đình."
- 2."Chúng tôi là bạn bè ruột rà từ nhỏ."
- 3.""Đắng cay cũng thể ruột rà, Ngọt ngào cho lắm cũng là người dưng.""
Lưu ý khi sử dụng "ruột rà"
Lưu ý về tính từ
"ruột rà" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ruột rà"
ruột rà là tính từ trong tiếng Việt. Có ý nghĩa giống như ruột thịt, nhưng không nhấn mạnh bằng. Ví dụ: "Họ là những người ruột rà trong gia đình."
Từ liên quan
ruột gà
(Khẩu ngữ) lò xo có hình dạng giống như dây xoắn thành nhiều vòng đều nhau.
ruột nghé
(Phương ngữ) Được dùng để chỉ ruột tượng, một loại thực phẩm phổ biến trong một số vùng miền.
ruột non
Đoạn ruột nối dạ dày với ruột già, có chức năng tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng để nuôi cơ thể.
ruột thịt
Có quan hệ huyết thống hoặc thân thiết, gắn bó như những người trong cùng một gia đình.
ruột thừa
Mẩu ruột nhỏ có hình dạng giống như đầu con giun, nằm ở đầu trên của ruột già, không có tác dụng trong quá trình tiêu hóa.
ruột tượng
Bao vải dài dùng để đựng tiền hoặc gạo, được đeo quanh bụng hoặc ngang lưng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.