rượu thuốc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rượu thuốc (Danh từ)

Rượu được ngâm với các vị thuốc đông y, sử dụng để uống hoặc để xoa bóp.

Ví dụ (2)
  • 1."Rượu thuốc thường được sử dụng để bồi bổ sức khỏe."
  • 2."Sau khi ngâm khoảng một tháng, rượu thuốc sẽ có tác dụng tốt hơn."

Lưu ý khi sử dụng "rượu thuốc"

Lưu ý về danh từ

"rượu thuốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rượu thuốc"

rượu thuốc là danh từ trong tiếng Việt. Rượu được ngâm với các vị thuốc đông y, sử dụng để uống hoặc để xoa bóp. Ví dụ: "Rượu thuốc thường được sử dụng để bồi bổ sức khỏe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này