rù
Định nghĩa
Nghĩa 1: rù (Tính từ)
Có dáng điệu co ro, ủ rũ, thiếu sự linh hoạt.
- 1."Ngồi rù ở góc nhà."
- 2."Cô bé đi học với dáng vẻ rù rì dưới mưa."
- 3."Anh ấy trông rù rì sau khi làm việc mệt mỏi cả ngày."
Lưu ý khi sử dụng "rù"
Lưu ý về tính từ
"rù" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rù"
rù là tính từ trong tiếng Việt. Có dáng điệu co ro, ủ rũ, thiếu sự linh hoạt. Ví dụ: "Ngồi rù ở góc nhà."
Từ liên quan
rõ ràng
Rõ đến mức mọi người đều có thể nhận thấy và hiểu một cách dễ dàng.
rõ rành
Ít dùng, có nghĩa tương tự như 'rành rõ'.
rõ rệt
Rõ ràng đến mức có những biểu hiện cụ thể, dễ dàng nhận thấy.
rù rì
Từ ít dùng để chỉ trạng thái chậm chạp, có vẻ nặng nhọc, không nhanh nhẹn.
rù rờ
Có vẻ chậm chạp, thiếu linh hoạt.
rùa
Động vật thuộc lớp bò sát, có mai bảo vệ cơ thể và di chuyển chậm chạp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.