ruộng đất
Định nghĩa
Nghĩa 1: ruộng đất (Danh từ)
Đất được sử dụng để trồng trọt, thường được coi là tư liệu sản xuất.
- 1."Cải cách ruộng đất."
- 2."Hợp tác xã họp để chia lại ruộng đất."
- 3."Nông dân cần được hỗ trợ để cải thiện chất lượng ruộng đất."
- 4."Diện tích ruộng đất của gia đình tôi ngày càng giảm do đô thị hóa."
Lưu ý khi sử dụng "ruộng đất"
Lưu ý về danh từ
"ruộng đất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ruộng đất"
ruộng đất là danh từ trong tiếng Việt. Đất được sử dụng để trồng trọt, thường được coi là tư liệu sản xuất. Ví dụ: "Cải cách ruộng đất."
Từ liên quan
ruộng rẫy
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như ruộng nương, chỉ những vùng đất canh tác nông nghiệp.
ruộng rộc
Ruộng trũng, hẹp nằm giữa hai sườn đồi, núi hoặc ven các cánh đồng.
ruộng vườn
Tổng hợp các khu đất canh tác như ruộng và vườn.
ruột
Ruột của con người, thường được coi là biểu tượng của sự chịu đựng trong tình cảm.
ruột gan
Ruột và gan của con người, tượng trưng cho sự chịu đựng và mối quan tâm sâu sắc của con người, thường được giấu kín và không bộc lộ ra ngoài.
ruột già
Đoạn ruột to nằm giữa ruột non và hậu môn, chịu trách nhiệm hấp thụ nước và muối từ thức ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.