rũ tù
Định nghĩa
Nghĩa 1: rũ tù (Động từ)
(Khẩu ngữ) Bị giam giữ, có thể cho đến chết mà vẫn ở trong tù.
- 1."Phen này thì cứ gọi là rũ tù!"
- 2."Nó bị bắt vì tội trộm cắp và giờ phải rũ tù mấy năm trời."
- 3."Nếu không cẩn thận, bạn có thể bị rũ tù vì những việc không đúng."
Lưu ý khi sử dụng "rũ tù"
Lưu ý về động từ
"rũ tù" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rũ tù"
rũ tù là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Bị giam giữ, có thể cho đến chết mà vẫn ở trong tù. Ví dụ: "Phen này thì cứ gọi là rũ tù!"
Từ liên quan
rũ
(Văn chương) buông bỏ, trút bỏ những điều vướng bận, làm nhẹ lòng.
rũ rượi
Chỉ trạng thái cơ thể hoặc cảm xúc mệt mỏi, uể oải, không còn sức sống.
rũ rợi
Chỉ trạng thái không còn gọn gàng, có phần bừa bộn, có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không thoải mái.
rơ
Từ chỉ tình trạng của một bộ phận trong máy móc không còn khớp chặt với các chi tiết khác, thường do bị mòn hoặc hư hỏng.
rơ le
Dụng cụ được lắp đặt trong một mạch điện để tự động ngắt mạch theo những điều kiện đã được xác định trước.
rơ moóc
Thùng xe rời, thường được kéo theo phía sau một số loại xe tải, nhằm tăng sức chứa hàng hóa, hoặc để vận chuyển các kiện hàng đặc biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.