rường cột
Định nghĩa
Nghĩa 1: rường cột (Danh từ)
Rường và cột; dùng để chỉ những chỗ dựa vững chắc nhất trong một cơ cấu tổ chức.
- 1."Rường cột của triều đình."
- 2."Giáo viên là rường cột trong việc giáo dục thế hệ trẻ."
- 3."Gia đình là rường cột của đời sống mỗi con người."
Lưu ý khi sử dụng "rường cột"
Lưu ý về danh từ
"rường cột" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "rường cột"
rường cột là danh từ trong tiếng Việt. Rường và cột; dùng để chỉ những chỗ dựa vững chắc nhất trong một cơ cấu tổ chức. Ví dụ: "Rường cột của triều đình."
Từ liên quan
rườm
Từ diễn tả sự dài dòng, lôi thôi, có nhiều phần thừa và không rõ ràng.
rườm rà
Có nhiều phần hoặc chi tiết thừa thãi, không cần thiết.
rường
Xà ngang nhỏ ở phần trên của vì kèo, có nhiệm vụ đỡ các trụ nhỏ hoặc các đấu.
rưởi
(Ít dùng) có nghĩa giống như rưỡi nhưng thường được sử dụng sau các số từ hàng trăm trở lên.
rưỡi
Rưỡi là một đơn vị đo thể tích, thường dùng để chỉ một nửa của một vật gì đó.
rượi
Có tác dụng mang lại cảm giác dịu mát và dễ chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.