rượu trắng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rượu trắng (Danh từ)

Rượu được cất từ gạo theo phương pháp thủ công truyền thống, có màu trong suốt và nồng độ cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Rượu trắng rất phổ biến trong các lễ hội truyền thống."
  • 2."Khi đến thăm quê, tôi thường được mời uống rượu trắng do gia đình làm."
  • 3."Rượu trắng có thể được thưởng thức cùng với các món ăn đặc sản trong bữa tiệc."

Lưu ý khi sử dụng "rượu trắng"

Lưu ý về danh từ

"rượu trắng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rượu trắng"

rượu trắng là danh từ trong tiếng Việt. Rượu được cất từ gạo theo phương pháp thủ công truyền thống, có màu trong suốt và nồng độ cao. Ví dụ: "Rượu trắng rất phổ biến trong các lễ hội truyền thống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này