Từ vựng vần R (trang 5/5)
Tổng 736 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "R". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- rượu vào lời raCâu nói chỉ tình trạng khi người uống rượu trở nên mạnh dạn và nói năng bất chấp, thường là những điều khó nói khi bình thường.
- rụpBị rơi hoặc bị ngã một cách đột ngột, thường là do không được giữ chặt.
- rụtCo lại hoặc thụt vào.
- rútLàm giảm bớt hoặc lấy lại một phần nào đó.
- rứtLấy vật gì đó ra khỏi một chỗ gắn kết hoặc gắn bó.
- rút cụcTừ dùng để chỉ kết quả cuối cùng, thường sau một quá trình dài hoặc phức tạp.
- rút dây động rừngHành động làm cho tình hình trở nên căng thẳng, khó khăn, hoặc dẫn đến sự bùng nổ xung đột.
- rút gọnLàm cho nội dung hoặc hình thức trở nên ngắn gọn và đơn giản hơn.
- rút luiRút về, không tiếp tục tham gia hoặc không đưa ra ý kiến nữa.
- rút phép thông côngHành động hủy bỏ quyền chúc phúc hoặc quyền giao tiếp của một giáo sĩ hay người đại diện tôn giáo đối với một cá nhân hoặc nhóm.
- rút rát(Phương ngữ) Diễn tả cảm giác đau nhói, khó chịu, thường là do một vết thương hoặc sự kích thích.
- rụt rèChỉ sự nhút nhát, thiếu tự tin, không dám thể hiện bản thân.
- rút ruộtHành động của người chịu trách nhiệm trực tiếp lấy bớt tiền hoặc tài sản của công để tư lợi cá nhân.
- rứt ruộtCảm thấy đau đớn, đau khổ, hoặc mệt mỏi vì lo lắng hoặc tiếc nuối về điều gì đó.
- rút tiềnHành động lấy ra một phần hoặc toàn bộ số tiền đã gửi ở một quỹ nào đó.
- ruy băngDải dài và hẹp làm bằng vải, nylon hoặc chất liệu khác, được dùng để trang trí hoặc buộc chặt.