rốt

Tính từPhó từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: rốt (Tính từ)

Thể hiện mức độ cuối cùng, không còn gì để thêm vào nữa, hoặc là cái gì đó bị lỗi, không hoàn hảo.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đã rốt việc học của mình và không còn thời gian để làm thêm."
  • 2."Anh ta là một người rốt trong công việc, thường xuyên mắc sai lầm."
  • 3."Tôi đã rốt lại mọi thứ trong nhà trước khi có khách đến."
2
Phó từ

Nghĩa 2: rốt (Phó từ)

Chỉ rõ mức độ thấp nhất, tệ nhất của một tình huống.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình đã rốt trong kỳ thi vừa rồi, không đạt được điểm nào."
  • 2."Đợt dịch này đã làm cho tình hình kinh tế rốt đi rất nhiều."
  • 3."Thời tiết hôm nay rốt thật, không thể ra ngoài được."

Lưu ý khi sử dụng "rốt"

Lưu ý về tính từ

"rốt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "rốt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "rốt"

rốt là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Thể hiện mức độ cuối cùng, không còn gì để thêm vào nữa, hoặc là cái gì đó bị lỗi, không hoàn hảo. Ví dụ: "Cô ấy đã rốt việc học của mình và không còn thời gian để làm thêm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này