ruỗng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ruỗng (Tính từ)
Ở trạng thái bị hủy hoại từ bên trong, chỉ còn lại lớp bên ngoài intact.
- 1."Mặt bàn bị mọt ăn ruỗng."
- 2."Cái thùng này đã bị nước ngấm nên ruỗng hết."
- 3."Những cây cổ thụ trong rừng cũng có thể trở nên ruỗng do thời gian."
Lưu ý khi sử dụng "ruỗng"
Lưu ý về tính từ
"ruỗng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ruỗng"
ruỗng là tính từ trong tiếng Việt. Ở trạng thái bị hủy hoại từ bên trong, chỉ còn lại lớp bên ngoài intact. Ví dụ: "Mặt bàn bị mọt ăn ruỗng."
Từ liên quan
ruồng bỏ
Hành động ghét bỏ hoặc không quan tâm đến ai đó nữa.
ruồng bố
(Phương ngữ) Hành động tấn công hoặc càn quét một cách mạnh mẽ.
ruồng rẫy
Hắt hủi, thể hiện sự không muốn giữ lại hoặc bỏ đi một ai đó.
ruỗng nát
Tình trạng bị mục nát, chỉ cần va chạm nhẹ là nát vụn.
ruộng
Đất được dùng để trồng trọt, thường nằm ngoài đồng và có bờ bao quanh.
ruộng bậc thang
Ruộng được san phẳng thành nhiều bậc ở các vùng sườn đồi và sườn núi, thường gặp ở khu vực miền núi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.