rong ruổi
Định nghĩa
Nghĩa 1: rong ruổi (Động từ)
Di chuyển liên tục trên một quãng đường dài với mục đích nhất định.
- 1."Đạp xe rong ruổi khắp phố phường."
- 2."Họ rong ruổi khắp các tỉnh để tìm hiểu văn hóa địa phương."
- 3."Chúng tôi rong ruổi trên những con đường ven biển trong suốt mùa hè."
Lưu ý khi sử dụng "rong ruổi"
Lưu ý về động từ
"rong ruổi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rong ruổi"
rong ruổi là động từ trong tiếng Việt. Di chuyển liên tục trên một quãng đường dài với mục đích nhất định. Ví dụ: "Đạp xe rong ruổi khắp phố phường."
Từ liên quan
roneo
Máy in có một trục tẩm mực, thường được sử dụng để in các bản đánh máy lên giấy sáp.
rong
Tên gọi chung của những thực vật bậc cao sống dưới nước, thường có thân mảnh, hình dải dài và mọc sát vào nhau.
rong huyết
Bệnh chảy máu ở đường sinh dục nữ, thường xảy ra với lượng máu ít nhưng kéo dài trong một thời gian.
rong rêu
Tổng hợp các loại rong và rêu, thường thấy trong môi trường nước.
rong róc
Từ miêu tả trạng thái khô ráo, thường được dùng để nhấn mạnh hơn so với từ 'róc'.
ru
Hát nhẹ nhàng và êm ái, thường kèm theo động tác vỗ về để giúp trẻ dễ dàng đi vào giấc ngủ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.