ngạch trật
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngạch trật (Danh từ)
Hành động hoặc tình trạng không đi theo đúng khuôn khổ, quy tắc hay tiêu chuẩn đã đề ra.
- 1."Cô ấy luôn ngạch trật khi làm bài kiểm tra của mình."
- 2."Nếu không theo đúng ngạch trật, công việc sẽ bị lỡ tiến độ."
- 3."Chúng ta cần phải điều chỉnh lại để không bị ngạch trật trong dự án này."
Lưu ý khi sử dụng "ngạch trật"
Lưu ý về danh từ
"ngạch trật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngạch trật"
ngạch trật là danh từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc tình trạng không đi theo đúng khuôn khổ, quy tắc hay tiêu chuẩn đã đề ra. Ví dụ: "Cô ấy luôn ngạch trật khi làm bài kiểm tra của mình."
Từ liên quan
ngạc nhiên
Làm cho bản thân cảm thấy lạ lẫm, hoàn toàn bất ngờ với một điều gì đó.
ngạch
Phần bên dưới ngưỡng cửa, thường được chèn bằng gạch hoặc đất.
ngạch bậc
Thứ bậc trong một ngạch, thường được dùng để xác định mức lương hoặc vị trí trong cơ cấu tổ chức.
ngại
Cảm thấy không yên lòng vì lo sợ điều gì đó có thể xảy ra không tốt.
ngại ngùng
Biểu hiện sự e ngại, không tự tin khi thực hiện một việc gì đó.
ngại ngần
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như ngần ngại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.