ngẫm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngẫm (Động từ)
Nghĩ suy ngẫm một cách cẩn thận để đưa ra đánh giá hoặc kết luận.
- 1."Ngẫm sự đời."
- 2."Càng ngẫm càng thấy hay."
- 3."Tôi đã ngẫm về những quyết định của mình rất lâu."
- 4."Ngẫm lại những kỉ niệm xưa, tôi thấy thời gian trôi qua thật nhanh."
Lưu ý khi sử dụng "ngẫm"
Lưu ý về động từ
"ngẫm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngẫm"
ngẫm là động từ trong tiếng Việt. Nghĩ suy ngẫm một cách cẩn thận để đưa ra đánh giá hoặc kết luận. Ví dụ: "Ngẫm sự đời."
Từ liên quan
ngẩn ngẩn ngơ ngơ
Diễn tả trạng thái ngẩn ngơ, nhưng có ý nhấn mạnh hơn về sự bối rối hoặc lơ đãng.
ngẩn tò te
(Thông tục) Biểu thị sự ngơ ngác, không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
ngẩng
Hướng đầu hoặc mặt về phía trên.
ngẫm nghĩ
Suy nghĩ một cách sâu sắc và cẩn trọng.
ngẫm ngợi
Suy nghĩ một cách cẩn trọng và sâu sắc để đánh giá và rút ra kết luận.
ngẫu hôn
Chế độ hôn nhân dựa trên sự đồng ý của cả hai bên, thường không theo quy định nghiêm ngặt của xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.