ngành hàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngành hàng (Danh từ)
Chủng loại hàng hóa được sản xuất và kinh doanh với quy mô lớn, nói chung.
- 1."Ngành hàng điện tử"
- 2."Ngành hàng may mặc"
- 3."Ngành hàng thực phẩm"
- 4."Ngành hàng ô tô"
Lưu ý khi sử dụng "ngành hàng"
Lưu ý về danh từ
"ngành hàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngành hàng"
ngành hàng là danh từ trong tiếng Việt. Chủng loại hàng hóa được sản xuất và kinh doanh với quy mô lớn, nói chung. Ví dụ: "Ngành hàng điện tử"
Từ liên quan
ngàn xưa
Những thời gian rất xa xưa, thường dùng để chỉ những sự kiện lịch sử hoặc truyền thuyết trong quá khứ.
ngành
Lĩnh vực hoạt động liên quan đến chuyên môn, khoa học, văn hóa hoặc kinh tế.
ngành dọc
Ngành chuyên môn có mối quan hệ từ cấp trên xuống cấp dưới trong một hệ thống tổ chức.
ngành nghề
Nghề nghiệp chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.
ngành ngọn
Cụm từ có nghĩa tương tự như 'ngọn ngành', nhưng ít được sử dụng hơn.
ngào
Từ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'nhào'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.