ngạt ngào
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngạt ngào (Tính từ)
Ít được sử dụng, mang nghĩa giống như 'ngào ngạt'.
- 1."Hương hoa ngạt ngào lan tỏa khắp vườn."
- 2."Cảnh sắc mùa thu ngạt ngào sắc vàng."
Lưu ý khi sử dụng "ngạt ngào"
Lưu ý về tính từ
"ngạt ngào" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngạt ngào"
ngạt ngào là tính từ trong tiếng Việt. Ít được sử dụng, mang nghĩa giống như 'ngào ngạt'. Ví dụ: "Hương hoa ngạt ngào lan tỏa khắp vườn."
Từ liên quan
ngạo ngược
Miêu tả tính cách của người hay cứng đầu, không chịu nhượng bộ, luôn có thái độ kiêu ngạo.
ngạt
Gây cảm giác khó thở do không đủ oxi hoặc bị chèn ép.
ngạt mũi
Cảm giác khó thở qua mũi, thường do viêm nhiễm hoặc dị ứng.
ngả
Đường đi theo một hướng nhất định, khác với các đường đi theo hướng khác.
ngả lưng
Hành động nằm xuống một cách thoải mái để nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian ngắn.
ngả nghiêng
Hành động nghiêng, lệch hoặc đổ một cách không thẳng đứng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.